| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 541,85 | +659,25% | -5,419% | -0,224% | +0,41% | 7,02 Tr | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 285,97 | +347,93% | -2,860% | -0,014% | +0,18% | 14,51 Tr | -- | |
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 134,09 | +163,14% | -1,341% | +0,001% | -0,87% | 2,23 Tr | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 129,86 | +157,99% | -1,299% | -0,101% | +0,23% | 1,97 Tr | -- | |
BRESOLV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT | 110,78 | +134,79% | -1,108% | -0,310% | +2,26% | 4,61 Tr | -- | |
BBREV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT | 103,59 | +126,03% | -1,036% | -0,130% | +0,21% | 3,89 Tr | -- | |
BDASH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT | 99,96 | +121,62% | -1,000% | -0,016% | +0,24% | 13,06 Tr | -- | |
BME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT | 96,59 | +117,52% | -0,966% | +0,001% | -0,32% | 1,69 Tr | -- | |
BMEME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT | 90,90 | +110,59% | -0,909% | -0,160% | +0,12% | 2,42 Tr | -- | |
BIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT | 77,79 | +94,64% | -0,778% | +0,005% | -0,15% | 12,22 Tr | -- | |
BMOODENG/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT | 69,16 | +84,15% | -0,692% | -0,198% | +0,57% | 2,02 Tr | -- | |
BLAYER/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT | 63,84 | +77,68% | -0,638% | -0,038% | +0,40% | 610,80 N | -- | |
BKAITO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT | 47,82 | +58,18% | -0,478% | -0,036% | +0,10% | 2,63 Tr | -- | |
BBLUR/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT | 47,68 | +58,02% | -0,477% | -0,039% | +0,20% | 1,57 Tr | -- | |
BFOGO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT | 39,33 | +47,85% | -0,393% | -0,026% | +0,02% | 3,29 Tr | -- | |
BMOVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT | 33,01 | +40,16% | -0,330% | -0,048% | +0,28% | 1,50 Tr | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 30,14 | +36,68% | -0,301% | -0,044% | +0,19% | 1,10 Tr | -- | |
BMMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT | 27,41 | +33,35% | -0,274% | +0,005% | -0,36% | 1,23 Tr | -- | |
BGMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT | 26,36 | +32,07% | -0,264% | -0,032% | +0,15% | 1,34 Tr | -- | |
BGLM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT | 23,67 | +28,79% | -0,237% | -0,030% | +0,00% | 740,14 N | -- | |
BANIME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT | 21,81 | +26,54% | -0,218% | -0,033% | +0,18% | 927,62 N | -- | |
BZEC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT | 18,33 | +22,31% | -0,183% | +0,005% | -0,06% | 29,14 Tr | -- | |
BSNX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT | 16,83 | +20,48% | -0,168% | -0,045% | +0,30% | 1,49 Tr | -- | |
BWCT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT | 14,14 | +17,21% | -0,141% | -0,034% | +0,25% | 1,03 Tr | -- | |
BATH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT | 13,61 | +16,56% | -0,136% | -0,080% | +0,30% | 1,01 Tr | -- |