CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,12%5,39 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,20%2,90 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
8,92+10,85%+0,089%+0,010%-0,19%1,81 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
8,12+9,88%+0,081%+0,010%-0,14%635,95 N--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
7,56+9,20%+0,076%-0,010%+0,25%2,57 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
7,12+8,66%+0,071%+0,010%-0,16%28,34 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
6,57+7,99%+0,066%+0,010%-0,22%1,68 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
5,42+6,59%+0,054%+0,010%-0,12%2,16 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
4,86+5,92%+0,049%+0,008%-0,18%2,54 Tr--
BTC
BBTC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
1,74+2,12%-0,017%+0,010%-0,12%465,39 Tr--
ETH
BETH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
1,74+2,12%-0,017%+0,006%-0,14%228,77 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
1,49+1,81%+0,015%+0,010%-0,17%2,79 Tr--
XRP
BXRP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
1,28+1,56%-0,013%+0,009%-0,15%9,83 Tr--
SOL
BSOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
0,79+0,96%-0,008%+0,010%-0,14%25,36 Tr--